
Mô tả
Trang thông tin kỹ thuật và so sánh thông số cho linh kiện điện tử 744373560068 từ hãng Würth Elektronik. Các thông số hiện có gồm độ tự cảm 680 nH, dòng điện định mức 14 A Max, điện trở thuần (DCR) 3.99 mOhm Max. Bạn có thể xem PDF datasheet và so sánh các mẫu thay thế tiềm năng có thông số tương tự.
Thông Số Kỹ Thuật
Hướng dẫn thông số
Hiểu các thông số điện và cơ khí quan trọng của 744373560068.
744373560068 có giá trị độ tự cảm 680 nH. Giá trị này cho biết linh kiện có thể lưu trữ bao nhiêu năng lượng từ trường và là một trong những thông số đầu tiên cần so sánh khi chọn cuộn cảm.
744373560068 có dòng định mức 14 A Max. Dòng định mức giúp xác định linh kiện có thể chịu dòng DC hoặc RMS dự kiến mà không bị nóng quá mức hoặc có nguy cơ bão hòa hay không.
744373560068 có điện trở DC 3.99 mOhm Max. DCR thấp hơn thường giúp giảm tổn hao dẫn và cải thiện hiệu suất trong mạch nguồn.
Khám phá các đường dẫn datasheet liên quan
Tiếp tục từ 744373560068 đến nhà sản xuất, dòng sản phẩm và các bộ sưu tập datasheet rộng hơn.
Thuộc tính sản phẩm
| Độ tự cảm | 680 nH |
| Dung sai | ±20% |
| Dòng định mức | 14 A Max |
| Điện trở DC (DCR) | 3.99 mOhm Max |
| Nhà cung cấp | Würth Elektronik |
| Mô tả | FIXED IND 680NH 14A 3.99 MOHM |
| Dòng sản phẩm | WE-LHMI |
| Trạng thái sản phẩm | Active |
| Tần số kiểm tra độ tự cảm | 100 kHz |
