Mục yêu thích
784787330

784787330

Würth Elektronik

PDF

Mô tả

Trang thông tin kỹ thuật và so sánh thông số cho linh kiện điện tử 784787330 từ hãng Würth Elektronik. Các thông số hiện có gồm độ tự cảm 33 µH, dòng điện định mức 1.48 A Max, điện trở thuần (DCR) 161 mOhm Max. Bạn có thể xem PDF datasheet và so sánh các mẫu thay thế tiềm năng có thông số tương tự.

Thông Số Kỹ Thuật

Độ Tự Cảm
33 µH
Dòng định mức
1.48 A Max
Điện trở DC (DCR)
161 mOhm Max

Hướng dẫn thông số

Hiểu các thông số điện và cơ khí quan trọng của 784787330.

Độ Tự Cảm
33 µH

784787330 có giá trị độ tự cảm 33 µH. Giá trị này cho biết linh kiện có thể lưu trữ bao nhiêu năng lượng từ trường và là một trong những thông số đầu tiên cần so sánh khi chọn cuộn cảm.

Dòng định mức
1.48 A Max

784787330 có dòng định mức 1.48 A Max. Dòng định mức giúp xác định linh kiện có thể chịu dòng DC hoặc RMS dự kiến mà không bị nóng quá mức hoặc có nguy cơ bão hòa hay không.

Điện trở DC (DCR)
161 mOhm Max

784787330 có điện trở DC 161 mOhm Max. DCR thấp hơn thường giúp giảm tổn hao dẫn và cải thiện hiệu suất trong mạch nguồn.

Công Cụ Nhanh

Sử dụng các công cụ này để hỗ trợ thiết kế cuộn cảm của bạn

Khám phá các đường dẫn datasheet liên quan

Tiếp tục từ 784787330 đến nhà sản xuất, dòng sản phẩm và các bộ sưu tập datasheet rộng hơn.

Thuộc tính sản phẩm

Bản ghi datasheet
Tài liệu nguồnCập nhật lần cuối: 8/10/2026
Độ tự cảm33 µH
Dung sai±25%
Dòng định mức1.48 A Max
Điện trở DC (DCR)161 mOhm Max
Nhà cung cấpWürth Elektronik
Mô tảFIXED IND 33UH 1.48A 161 MOHM
Dòng sản phẩmWE-PD2SA
Trạng thái sản phẩmActive
Tần số kiểm tra độ tự cảm100 kHz

Xem Trước

Mở PDF