LogoMagdir

Datasheets Cuộn Cảm

Duyệt và tải PDF tài liệu kỹ thuật cuộn cảm từ các nhà sản xuất hàng đầu.

Tìm trong các bộ lọc đã chọn.

Dòng: AOTA-N201210S

Mở bảng dòng sản phẩm và so sánh thông số hiện có.

Thuộc tính sản phẩm
AOTA-N201210S-3R3MT
AOTA-N201210S-3R3MT

Abracon

3.3 µH• 1.3 A0805 (2012 Metric)
AOTA-N201210S-2R2MT
AOTA-N201210S-2R2MT

Abracon

2.2 µH• 1.9 A0805 (2012 Metric)
AOTA-N201210S-4R7MT
AOTA-N201210S-4R7MT

Abracon

4.7 µH• 1 A0805 (2012 Metric)
AOTA-N201210S-R47MT
AOTA-N201210S-R47MT

Abracon

470 nH• 4.8 A0805 (2012 Metric)
AOTA-N201210S-1R0MT
AOTA-N201210S-1R0MT

Abracon

1 µH• 3.1 A0805 (2012 Metric)
AOTA-N201210S-R11NT
AOTA-N201210S-R11NT

Abracon

110 nH• 6.5 ASurface Mount
AOTA-N201210S-R33MT
AOTA-N201210S-R33MT

Abracon

330 nH• 4.8 ASurface Mount
AOTA-N201210S-R68MT
AOTA-N201210S-R68MT

Abracon

680 nH• 3.2 ASurface Mount
AOTA-N201210S-R56MT
AOTA-N201210S-R56MT

Abracon

560 nH• 3.4 ASurface Mount
AOTA-N201210S-R24MT
AOTA-N201210S-R24MT

Abracon

240 nH• 5.2 ASurface Mount