CSBL2212-100M
CODACA
- Độ tự cảm
- 10 µH
- Định Mức Dòng Điện
- 21 A
- Điện Trở (DCR)
- 3.88mOhm Max
- Kích Thước
- 0.886 L x 0.866 W (22.50mm x 22.00mm)
Duyệt và tải PDF tài liệu kỹ thuật cuộn cảm từ các nhà sản xuất hàng đầu.
Mở bảng dòng sản phẩm và so sánh thông số hiện có.
CSBL2212
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
| Sản Phẩm | Độ tự cảm | Định Mức Dòng Điện | Điện Trở (DCR) | Kích Thước | Gói | Hành Động |
|---|---|---|---|---|---|---|
CSBL2212-100M CODACA | 10 µH | 21 A | 3.88mOhm Max | 0.886 L x 0.866 W (22.50mm x 22.00mm) | 2-SMD | |
CSBL2212-150M CODACA | 15 µH | 18 A | 5.45mOhm Max | 0.886 L x 0.866 W (22.50mm x 22.00mm) | 2-SMD | |
CSBL2212-220M CODACA | 22 µH | 15 A | 8.25mOhm Max | 0.886 L x 0.866 W (22.50mm x 22.00mm) | 2-SMD | |
CSBL2212-3R3M CODACA | 3.3 µH | 32 A | 1.2mOhm Max | 0.886 L x 0.866 W (22.50mm x 22.00mm) | 2-SMD | |
CSBL2212-101M CODACA | 100 µH | 6.1 A | 40.8mOhm Max | 0.886 L x 0.866 W (22.50mm x 22.00mm) | 2-SMD | |
CSBL2212-330M CODACA | 33 µH | 11.5 A | 13.5mOhm Max | 0.886 L x 0.866 W (22.50mm x 22.00mm) | 2-SMD |