LogoMagdir

Datasheets Cuộn Cảm

Duyệt và tải PDF tài liệu kỹ thuật cuộn cảm từ các nhà sản xuất hàng đầu.

Tìm trong các bộ lọc đã chọn.

Dòng: MLRF0805

Mở bảng dòng sản phẩm và so sánh thông số hiện có.

Thuộc tính sản phẩm
MLRF0805-033G

Gowanda

33 nH• 650 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-056G

Gowanda

56 nH• 570 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-330G

Gowanda

330 nH• 250 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-220G

Gowanda

220 nH• 300 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-027G

Gowanda

27 nH• 670 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-270G

Gowanda

270 nH• 300 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-015G

Gowanda

15 nH• 810 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-047G

Gowanda

47 nH• 600 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-221G

Gowanda

2.2 µH• 140 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-181G

Gowanda

1.8 µH• 150 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-018G

Gowanda

18 nH• 750 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-100G

Gowanda

100 nH• 490 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-101G

Gowanda

1 µH• 195 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-120G

Gowanda

120 nH• 470 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-180G

Gowanda

180 nH• 370 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-082G

Gowanda

82 nH• 520 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-390G

Gowanda

390 nH• 230 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-039G

Gowanda

39 nH• 625 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-022G

Gowanda

22 nH• 720 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-068G

Gowanda

68 nH• 540 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-820G

Gowanda

820 nH• 210 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-150G

Gowanda

150 nH• 400 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-012G

Gowanda

12 nH• 870 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-470G

Gowanda

470 nH• 210 mA0805 (2012 Metric)
MLRF0805-560G

Gowanda

560 nH• 180 mA0805 (2012 Metric)