
Mô tả
Trang thông tin kỹ thuật và so sánh thông số cho linh kiện điện tử AC1614SQ-8N9G từ hãng Bourns Inc.. Các thông số hiện có gồm độ tự cảm 8.9 nH, dòng điện định mức 2.9 A Max, điện trở thuần (DCR) 7 mOhm Max. Bạn có thể xem PDF datasheet và so sánh các mẫu thay thế tiềm năng có thông số tương tự.
Thông Số Kỹ Thuật
Hướng dẫn thông số
Hiểu các thông số điện và cơ khí quan trọng của AC1614SQ-8N9G.
AC1614SQ-8N9G có giá trị độ tự cảm 8.9 nH. Giá trị này cho biết linh kiện có thể lưu trữ bao nhiêu năng lượng từ trường và là một trong những thông số đầu tiên cần so sánh khi chọn cuộn cảm.
AC1614SQ-8N9G có dòng định mức 2.9 A Max. Dòng định mức giúp xác định linh kiện có thể chịu dòng DC hoặc RMS dự kiến mà không bị nóng quá mức hoặc có nguy cơ bão hòa hay không.
AC1614SQ-8N9G có điện trở DC 7 mOhm Max. DCR thấp hơn thường giúp giảm tổn hao dẫn và cải thiện hiệu suất trong mạch nguồn.
Khám phá các đường dẫn datasheet liên quan
Tiếp tục từ AC1614SQ-8N9G đến nhà sản xuất, dòng sản phẩm và các bộ sưu tập datasheet rộng hơn.
Giải pháp Thay thế
So sánh các phương án thay thế tiềm năng có thông số tương tự. Hãy kiểm tra mọi yêu cầu về điện và cơ khí trước khi sử dụng.
Thuộc tính sản phẩm
| Độ tự cảm | 8.9 nH |
| Dung sai | ±2% |
| Dòng định mức | 2.9 A Max |
| Điện trở DC (DCR) | 7 mOhm Max |
| Nhà cung cấp | Bourns Inc. |
| Mô tả | CAP |
| Trạng thái sản phẩm | Active |
| Q @ Tần số | 90 Min @ 400 MHz |
| Tần số tự cộng hưởng | 4.3 GHz Min |
| Tần số kiểm tra độ tự cảm | 400 MHz |




