Mô tả
Trang thông tin kỹ thuật và so sánh thông số cho linh kiện điện tử LQH3NPN100MJRL từ hãng muRata. Các thông số hiện có gồm độ tự cảm 10uH, dòng điện định mức 1.2A, kích thước đóng gói SMD,3x3mm. Bạn có thể xem PDF datasheet và so sánh các mẫu thay thế tiềm năng có thông số tương tự.
Thông Số Kỹ Thuật
Hướng dẫn thông số
Hiểu các thông số điện và cơ khí quan trọng của LQH3NPN100MJRL.
LQH3NPN100MJRL có giá trị độ tự cảm 10uH. Giá trị này cho biết linh kiện có thể lưu trữ bao nhiêu năng lượng từ trường và là một trong những thông số đầu tiên cần so sánh khi chọn cuộn cảm.
LQH3NPN100MJRL có dòng định mức 1.2A. Dòng định mức giúp xác định linh kiện có thể chịu dòng DC hoặc RMS dự kiến mà không bị nóng quá mức hoặc có nguy cơ bão hòa hay không.
LQH3NPN100MJRL sử dụng gói hoặc vỏ SMD,3x3mm. Kích thước gói ảnh hưởng đến footprint PCB, giới hạn chiều cao, đặc tính nhiệt và khả năng tương thích với lắp ráp tự động.
Khám phá các đường dẫn datasheet liên quan
Tiếp tục từ LQH3NPN100MJRL đến nhà sản xuất, dòng sản phẩm và các bộ sưu tập datasheet rộng hơn.
Thuộc tính sản phẩm
| Độ tự cảm | 10uH |
| Dung sai | ±20% |
| Dòng định mức | 1.2A |
| Dòng bão hòa | 810mA |
| Vỏ / Kích thước | SMD,3x3mm |
| Gói / Vỏ | SMD,3x3mm |
| Nhà cung cấp | muRata |
| Mô tả | Chip Inductor, 10uH, ±20%, Rated current: 1.2A, Saturation current: 810mA, Case: SMD,3x3mm |
| Loại / Cấu trúc | Chip Inductor |
