Mô tả
Trang thông tin kỹ thuật và so sánh thông số cho linh kiện điện tử MPIT3010-1R5M-LF từ hãng Microgate Technology. Các thông số hiện có gồm độ tự cảm 1.5 μH, dòng điện định mức 1.5 A, điện trở thuần (DCR) 0.078 Ω Max. Bạn có thể xem PDF datasheet và so sánh các mẫu thay thế tiềm năng có thông số tương tự.
Thông Số Kỹ Thuật
Hướng dẫn thông số
Hiểu các thông số điện và cơ khí quan trọng của MPIT3010-1R5M-LF.
MPIT3010-1R5M-LF có giá trị độ tự cảm 1.5 μH. Giá trị này cho biết linh kiện có thể lưu trữ bao nhiêu năng lượng từ trường và là một trong những thông số đầu tiên cần so sánh khi chọn cuộn cảm.
MPIT3010-1R5M-LF có dòng định mức 1.5 A. Dòng định mức giúp xác định linh kiện có thể chịu dòng DC hoặc RMS dự kiến mà không bị nóng quá mức hoặc có nguy cơ bão hòa hay không.
MPIT3010-1R5M-LF có điện trở DC 0.078 Ω Max. DCR thấp hơn thường giúp giảm tổn hao dẫn và cải thiện hiệu suất trong mạch nguồn.
Khám phá các đường dẫn datasheet liên quan
Tiếp tục từ MPIT3010-1R5M-LF đến nhà sản xuất, dòng sản phẩm và các bộ sưu tập datasheet rộng hơn.
Thuộc tính sản phẩm
| Độ tự cảm | 1.5 μH |
| Dung sai | ±20% |
| Dòng định mức | 1.5 A |
| Điện trở DC (DCR) | 0.078 Ω Max |
| Dòng bão hòa | 1.50 A |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C ~ 125°C |
| Kích thước | 0.118 L x 0.118 W (3.00mm x 3.00mm) |
| Mô tả | SMD power inductor, 1.5 μH ±20% |
| Dòng sản phẩm | MPIT3010 |
| Loại / Cấu trúc | Wirewound |
| Vật liệu lõi | Ferrite (Ni-Zn) |
| Tần số kiểm tra độ tự cảm | 1 MHz |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount |
| Chiều cao khi lắp (tối đa) | 0.039 (1.00mm) |
