Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm33nH
Định Mức Dòng Điện220mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 33nH, ±5%, Rated current: 220mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.6nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.6nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.5nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.5nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm16nH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 16nH, ±5%, Rated current: 260mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.8nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 2.8nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm22nH
Định Mức Dòng Điện230mA
Điện Trở (DCR)1.1Ω

Chip Inductor, 22nH, ±5%, Rated current: 230mA, Case: 0402

Độ tự cảm72nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2.2Ω

Chip Inductor, 72nH, ±5%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm62nH
Định Mức Dòng Điện180mA
Điện Trở (DCR)1.9Ω

Chip Inductor, 62nH, ±5%, Rated current: 180mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm4.1nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 4.1nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm100nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.25Ω

Chip Inductor, 100nH, ±3%, Rated current: 200mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm82nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.6Ω

Chip Inductor, 82nH, ±2%, Rated current: 200mA, Case: 0402

Độ tự cảm91nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2.3Ω

Chip Inductor, 91nH, ±5%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm150nH
Định Mức Dòng Điện110mA
Điện Trở (DCR)3Ω

Chip Inductor, 150nH, ±5%, Rated current: 110mA, Case: 0402