Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm3.7nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 3.7nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.7nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.7nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm2.3nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.3nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm56nH
Định Mức Dòng Điện180mA
Điện Trở (DCR)1.8Ω

Chip Inductor, 56nH, ±5%, Rated current: 180mA, Case: 0402

Độ tự cảm23nH
Định Mức Dòng Điện230mA
Điện Trở (DCR)1.1Ω

Chip Inductor, 23nH, ±5%, Rated current: 230mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.1nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.1nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm120nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.3Ω

Chip Inductor, 120nH, ±3%, Rated current: 200mA, Case: 0402

Độ tự cảm180nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)3.38Ω

Chip Inductor, 180nH, ±3%, Rated current: 150mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.1nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)60mΩ

Chip Inductor, 2.1nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm0.9nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.9nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm16nH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 16nH, ±5%, Rated current: 260mA, Case: 0402

Độ tự cảm0.8nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.8nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm3.7nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 3.7nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.4nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.4nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm62nH
Định Mức Dòng Điện180mA
Điện Trở (DCR)1.9Ω

Chip Inductor, 62nH, ±5%, Rated current: 180mA, Case: 0402