Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm3nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 3nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm9.1nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 9.1nH, ±3%, Rated current: 550mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm6.2nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)130mΩ

Chip Inductor, 6.2nH, Rated current: 700mA, Case: 0402

Độ tự cảm4.7nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)110mΩ

Chip Inductor, 4.7nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm7.5nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)160mΩ

Chip Inductor, 7.5nH, ±3%, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)240mΩ

Chip Inductor, 12nH, ±3%, Rated current: 450mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm8.2nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)160mΩ

Chip Inductor, 8.2nH, ±3%, Rated current: 550mA, Case: 0402

Độ tự cảm6.8nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 6.8nH, ±3%, Rated current: 700mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.6nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.6nH, Rated current: 1A, Case: 0402