Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm220nH
Định Mức Dòng Điện380mA
Điện Trở (DCR)350mΩ

Chip Inductor, 220nH, ±10%, Rated current: 380mA, Case: 0402

Độ tự cảm560nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)730mΩ

Chip Inductor, 560nH, ±10%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm390nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)540mΩ

Chip Inductor, 390nH, ±10%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm68nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2Ω

Chip Inductor, 68nH, ±5%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 18nH, ±5%, Rated current: 260mA, Case: 0402

Độ tự cảm43nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.6Ω

Chip Inductor, 43nH, ±5%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.7nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.7nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm7.3nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 7.3nH, ±5%, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm47nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.6Ω

Chip Inductor, 47nH, ±5%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm40nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 40nH, ±5%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.1nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.1nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm4.1nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 4.1nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm82nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2.3Ω

Chip Inductor, 82nH, ±5%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm27nH
Định Mức Dòng Điện230mA
Điện Trở (DCR)1.3Ω

Chip Inductor, 27nH, ±5%, Rated current: 230mA, Case: 0402

Độ tự cảm33nH
Định Mức Dòng Điện220mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 33nH, ±5%, Rated current: 220mA, Case: 0402