Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm3.8nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 3.8nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm22nH
Định Mức Dòng Điện230mA
Điện Trở (DCR)1.1Ω

Chip Inductor, 22nH, ±5%, Rated current: 230mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.9nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 1.9nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm5.8nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)130mΩ

Chip Inductor, 5.8nH, Rated current: 700mA, Case: 0402

Độ tự cảm0.7nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.7nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm2.9nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 2.9nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.6nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.6nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.3nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.3nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm15nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)280mΩ

Chip Inductor, 15nH, ±3%, Rated current: 400mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm3nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 3nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm4.3nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 4.3nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.6nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.6nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402