Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm8.2nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)160mΩ

Chip Inductor, 8.2nH, ±3%, Rated current: 550mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm6.2nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)130mΩ

Chip Inductor, 6.2nH, Rated current: 700mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm9.1nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 9.1nH, ±3%, Rated current: 550mA, Case: 0402

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm6.8nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 6.8nH, ±3%, Rated current: 700mA, Case: 0402

Độ tự cảm7.5nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)240mΩ

Chip Inductor, 7.5nH, ±3%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm6.8nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 6.8nH, ±5%, Rated current: 700mA, Case: 0402

Độ tự cảm6.2nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)130mΩ

Chip Inductor, 6.2nH, Rated current: 700mA, Case: 0402

Độ tự cảm3nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 3nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm9.1nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 9.1nH, ±5%, Rated current: 550mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.1nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 5.1nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 900mA, Case: 0402