Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm6.2nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 6.2nH, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm6.8nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 6.8nH, ±5%, Rated current: 700mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.2nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)60mΩ

Chip Inductor, 2.2nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm3nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 3nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.4nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)60mΩ

Chip Inductor, 2.4nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm11nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)220mΩ

Chip Inductor, 11nH, ±5%, Rated current: 450mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.1nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 5.1nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.6nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.6nH, Rated current: 1A, Case: 0402