Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm5.6nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)130mΩ

Chip Inductor, 5.6nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm120nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.3Ω

Chip Inductor, 120nH, ±2%, Rated current: 200mA, Case: 0402

Độ tự cảm150nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)2.99Ω

Chip Inductor, 150nH, ±3%, Rated current: 150mA, Case: 0402

Độ tự cảm270nH
Định Mức Dòng Điện110mA
Điện Trở (DCR)4.94Ω

Chip Inductor, 270nH, ±5%, Rated current: 110mA, Case: 0402

Độ tự cảm6.2nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 6.2nH, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)280mΩ

Chip Inductor, 12nH, ±5%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm270nH
Định Mức Dòng Điện110mA
Điện Trở (DCR)4.94Ω

Chip Inductor, 270nH, ±5%, Rated current: 110mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.6nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 5.6nH, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện950mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 950mA, Case: 0402

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)260mΩ

Chip Inductor, 10nH, ±3%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm39nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)1.06Ω

Chip Inductor, 39nH, ±2%, Rated current: 250mA, Case: 0402