Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm68nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.25Ω

Chip Inductor, 68nH, ±2%, Rated current: 200mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm2.4nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)110mΩ

Chip Inductor, 2.4nH, Rated current: 850mA, Case: 0402

Độ tự cảm6.2nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 6.2nH, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm560nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)730mΩ

Chip Inductor, 560nH, ±20%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm220nH
Định Mức Dòng Điện380mA
Điện Trở (DCR)350mΩ

Chip Inductor, 220nH, ±20%, Rated current: 380mA, Case: 0402

Độ tự cảm470nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)640mΩ

Chip Inductor, 470nH, ±20%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm390nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)540mΩ

Chip Inductor, 390nH, ±20%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.4nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)110mΩ

Chip Inductor, 2.4nH, Rated current: 850mA, Case: 0402

Độ tự cảm270nH
Định Mức Dòng Điện110mA
Điện Trở (DCR)4.94Ω

Chip Inductor, 270nH, ±3%, Rated current: 110mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.1nH
Định Mức Dòng Điện650mA
Điện Trở (DCR)180mΩ

Chip Inductor, 5.1nH, Rated current: 650mA, Case: 0402

Độ tự cảm220nH
Định Mức Dòng Điện120mA
Điện Trở (DCR)3.77Ω

Chip Inductor, 220nH, ±5%, Rated current: 120mA, Case: 0402

Độ tự cảm4.3nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 4.3nH, Rated current: 700mA, Case: 0402