Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm7.5nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)240mΩ

Chip Inductor, 7.5nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.1nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)160mΩ

Chip Inductor, 5.1nH, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)360mΩ

Chip Inductor, 18nH, ±3%, Rated current: 400mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 750mA, Case: 0402

Độ tự cảm39nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)650mΩ

Chip Inductor, 39nH, ±3%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm7.5nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)240mΩ

Chip Inductor, 7.5nH, ±3%, Rated current: 550mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)125mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm56nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)820mΩ

Chip Inductor, 56nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 0402

Độ tự cảm270nH
Định Mức Dòng Điện110mA
Điện Trở (DCR)4.94Ω

Chip Inductor, 270nH, ±3%, Rated current: 110mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.6nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.6nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm150nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)2.99Ω

Chip Inductor, 150nH, ±3%, Rated current: 150mA, Case: 0402