Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm3.4nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.4nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm39nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)650mΩ

Chip Inductor, 39nH, ±2%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.2nH
Định Mức Dòng Điện1.77A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 5.2nH, ±2%, Rated current: 1.77A, Case: 0402

Độ tự cảm36nH
Định Mức Dòng Điện260 mA
Điện Trở (DCR)0.63 Ohm Max

Chip Inductor, 36nH, ±2%, Case: 0402

Độ tự cảm4.9nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 4.9nH, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.1nH
Định Mức Dòng Điện570mA
Điện Trở (DCR)130mΩ

Chip Inductor, 3.1nH, Rated current: 570mA, Case: 0402

Độ tự cảm0.8nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.8nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm27nH
Định Mức Dòng Điện230mA
Điện Trở (DCR)1.3Ω

Chip Inductor, 27nH, ±3%, Rated current: 230mA, Case: 0402

Độ tự cảm6.8nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)210mΩ

Chip Inductor, 6.8nH, ±3%, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.1nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)60mΩ

Chip Inductor, 2.1nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện950mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 950mA, Case: 0402

Độ tự cảm330nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)480mΩ

Chip Inductor, 330nH, ±10%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm4.7nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)160mΩ

Chip Inductor, 4.7nH, Rated current: 700mA, Case: 0402