Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm27nH
Định Mức Dòng Điện280mA
Điện Trở (DCR)520mΩ

Chip Inductor, 27nH, ±2%, Rated current: 280mA, Case: 0402

Độ tự cảm36nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 36nH, ±5%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm15nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)320mΩ

Chip Inductor, 15nH, ±2%, Rated current: 450mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.7nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.7nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm8.2nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)240mΩ

Chip Inductor, 8.2nH, ±3%, Rated current: 550mA, Case: 0402

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)260mΩ

Chip Inductor, 10nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm8.7 nH
Định Mức Dòng Điện540 mA
Điện Trở (DCR)0.14 Ohm Max

Chip Inductor, Case: 0402

Độ tự cảm36nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 36nH, ±2%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm33nH
Định Mức Dòng Điện220mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 33nH, ±2%, Rated current: 220mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm6.8nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)220mΩ

Chip Inductor, 6.8nH, ±3%, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.1nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)60mΩ

Chip Inductor, 2.1nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm34nH
Định Mức Dòng Điện1.8A
Điện Trở (DCR)36mΩ

Chip Inductor, 34nH, ±5%, Rated current: 1.8A, Case: 0402

Độ tự cảm2.5nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.5nH, Rated current: 900mA, Case: 0402