Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm4.3nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 4.3nH, Rated current: 750mA, Case: 0402

Độ tự cảm9.1nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)270mΩ

Chip Inductor, 9.1nH, ±3%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm4.3nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 4.3nH, Rated current: 750mA, Case: 0402

Độ tự cảm33nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)580mΩ

Chip Inductor, 33nH, ±5%, Rated current: 350mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm3nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)125mΩ

Chip Inductor, 3nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)125mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm33nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)670mΩ

Chip Inductor, 33nH, ±3%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm47nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.6Ω

Chip Inductor, 47nH, ±2%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm130nH
Định Mức Dòng Điện110mA
Điện Trở (DCR)2.9Ω

Chip Inductor, 130nH, ±2%, Rated current: 110mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.6 nH
Định Mức Dòng Điện1000 mA
Điện Trở (DCR)0.04 Ohm Max

Chip Inductor, Case: 0402

Độ tự cảm2.9nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 2.9nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm3 nH
Định Mức Dòng Điện800 mA
Điện Trở (DCR)0.125 Ohm Max

Chip Inductor, Case: 0402

Độ tự cảm100nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.25Ω

Chip Inductor, 100nH, ±5%, Rated current: 200mA, Case: 0402