Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm56nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.2Ω

Chip Inductor, 56nH, ±2%, Rated current: 200mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm33nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)580mΩ

Chip Inductor, 33nH, ±3%, Rated current: 350mA, Case: 0402

Độ tự cảm4.3nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)180mΩ

Chip Inductor, 4.3nH, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện950mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 950mA, Case: 0402

Độ tự cảm2nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 2nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm0.8nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.8nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm33nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)580mΩ

Chip Inductor, 33nH, ±2%, Rated current: 350mA, Case: 0402

Độ tự cảm120nH
Định Mức Dòng Điện110mA
Điện Trở (DCR)2.66Ω

Chip Inductor, 120nH, ±5%, Rated current: 110mA, Case: 0402

Độ tự cảm15nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)320mΩ

Chip Inductor, 15nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm22nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)420mΩ

Chip Inductor, 22nH, ±3%, Rated current: 350mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm4.3nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 4.3nH, Rated current: 700mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.4nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)110mΩ

Chip Inductor, 2.4nH, Rated current: 850mA, Case: 0402