Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm22nH
Định Mức Dòng Điện310mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 22nH, ±2%, Rated current: 310mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.6nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.6nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm5.1nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)160mΩ

Chip Inductor, 5.1nH, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm68nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)920mΩ

Chip Inductor, 68nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 0402

Độ tự cảm82nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.2Ω

Chip Inductor, 82nH, ±5%, Rated current: 200mA, Case: 0402

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm9.1nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)260mΩ

Chip Inductor, 9.1nH, ±2%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm180nH
Định Mức Dòng Điện130mA
Điện Trở (DCR)3.38Ω

Chip Inductor, 180nH, ±5%, Rated current: 130mA, Case: 0402

Độ tự cảm9.1nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)270mΩ

Chip Inductor, 9.1nH, ±5%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm15nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)320mΩ

Chip Inductor, 15nH, ±3%, Rated current: 450mA, Case: 0402

Độ tự cảm39nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)1.06Ω

Chip Inductor, 39nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 0402

Độ tự cảm15nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)450mΩ

Chip Inductor, 15nH, ±3%, Rated current: 400mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.2nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 2.2nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.6nH
Định Mức Dòng Điện650mA
Điện Trở (DCR)180mΩ

Chip Inductor, 5.6nH, Rated current: 650mA, Case: 0402

Độ tự cảm4.7nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)160mΩ

Chip Inductor, 4.7nH, Rated current: 700mA, Case: 0402