Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm33nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)580mΩ

Chip Inductor, 33nH, ±3%, Rated current: 350mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.6nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.6nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm2nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 2nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm18 nH
Định Mức Dòng Điện370 mA
Điện Trở (DCR)0.27 Ohm Max

Chip Inductor, Case: 0402

Độ tự cảm4.7nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)160mΩ

Chip Inductor, 4.7nH, Rated current: 700mA, Case: 0402

Độ tự cảm100nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)1.25Ω

Chip Inductor, 100nH, ±5%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm39nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)650mΩ

Chip Inductor, 39nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm68nH
Định Mức Dòng Điện180mA
Điện Trở (DCR)920mΩ

Chip Inductor, 68nH, ±5%, Rated current: 180mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.1nH
Định Mức Dòng Điện650mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 5.1nH, Rated current: 650mA, Case: 0402

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)360mΩ

Chip Inductor, 18nH, ±3%, Rated current: 400mA, Case: 0402

Độ tự cảm100nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.25Ω

Chip Inductor, 100nH, ±3%, Rated current: 200mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm39nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)1.06Ω

Chip Inductor, 39nH, ±5%, Rated current: 250mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 1A, Case: 0402