Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.4nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 2.4nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.6nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)130mΩ

Chip Inductor, 5.6nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm2nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 2nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm27nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)460mΩ

Chip Inductor, 27nH, ±5%, Rated current: 350mA, Case: 0402

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)290mΩ

Chip Inductor, 10nH, ±3%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)130mΩ

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 700mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm5.6nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)180mΩ

Chip Inductor, 5.6nH, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm120nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.3Ω

Chip Inductor, 120nH, ±2%, Rated current: 200mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm30nH
Định Mức Dòng Điện220mA
Điện Trở (DCR)1.3Ω

Chip Inductor, 30nH, ±5%, Rated current: 220mA, Case: 0402

Độ tự cảm47nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)720mΩ

Chip Inductor, 47nH, ±3%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)360mΩ

Chip Inductor, 18nH, ±2%, Rated current: 400mA, Case: 0402

Độ tự cảm22nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)580mΩ

Chip Inductor, 22nH, ±2%, Rated current: 350mA, Case: 0402