Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)130mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 700mA, Case: 0402

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm27nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)670mΩ

Chip Inductor, 27nH, ±3%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm9.1nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)260mΩ

Chip Inductor, 9.1nH, ±3%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm6.8nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)220mΩ

Chip Inductor, 6.8nH, ±5%, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm3nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)110mΩ

Chip Inductor, 3nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.1nH
Định Mức Dòng Điện650mA
Điện Trở (DCR)180mΩ

Chip Inductor, 5.1nH, Rated current: 650mA, Case: 0402

Độ tự cảm47nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)1.15Ω

Chip Inductor, 47nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 0402

Độ tự cảm100nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.6Ω

Chip Inductor, 100nH, ±5%, Rated current: 200mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)280mΩ

Chip Inductor, 12nH, ±2%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm180nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)3.38Ω

Chip Inductor, 180nH, ±5%, Rated current: 150mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.2nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 2.2nH, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm68nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.25Ω

Chip Inductor, 68nH, ±5%, Rated current: 200mA, Case: 0402