Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm2nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 2nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm2nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 2nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm270nH
Định Mức Dòng Điện110mA
Điện Trở (DCR)4.94Ω

Chip Inductor, 270nH, ±5%, Rated current: 110mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm430nH
Định Mức Dòng Điện360mA
Điện Trở (DCR)680mΩ

Chip Inductor, 430nH, ±5%, Rated current: 360mA, Case: 0402

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm22nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)420mΩ

Chip Inductor, 22nH, ±2%, Rated current: 350mA, Case: 0402

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 18nH, ±5%, Rated current: 260mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)130mΩ

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 700mA, Case: 0402

Độ tự cảm33nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)670mΩ

Chip Inductor, 33nH, ±2%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm220nH
Định Mức Dòng Điện120mA
Điện Trở (DCR)3.77Ω

Chip Inductor, 220nH, ±2%, Rated current: 120mA, Case: 0402

Độ tự cảm22nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)420mΩ

Chip Inductor, 22nH, ±2%, Rated current: 350mA, Case: 0402

Độ tự cảm7.5nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)240mΩ

Chip Inductor, 7.5nH, ±2%, Rated current: 500mA, Case: 0402