Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm15nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)320mΩ

Chip Inductor, 15nH, ±2%, Rated current: 450mA, Case: 0402

Độ tự cảm15nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)320mΩ

Chip Inductor, 15nH, ±3%, Rated current: 450mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm13nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)260mΩ

Chip Inductor, 13nH, ±2%, Rated current: 400mA, Case: 0402

Độ tự cảm11nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)220mΩ

Chip Inductor, 11nH, ±3%, Rated current: 450mA, Case: 0402

Độ tự cảm0.7nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.7nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm20nH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)1.1Ω

Chip Inductor, 20nH, ±2%, Rated current: 260mA, Case: 0402

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)190mΩ

Chip Inductor, 10nH, ±3%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.9nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 1.9nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm15nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)280mΩ

Chip Inductor, 15nH, ±5%, Rated current: 400mA, Case: 0402

Độ tự cảm24nH
Định Mức Dòng Điện230mA
Điện Trở (DCR)1.2Ω

Chip Inductor, 24nH, ±3%, Rated current: 230mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.2nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 2.2nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.6nH
Định Mức Dòng Điện650mA
Điện Trở (DCR)180mΩ

Chip Inductor, 5.6nH, Rated current: 650mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 750mA, Case: 0402

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện370mA
Điện Trở (DCR)270mΩ

Chip Inductor, 18nH, ±2%, Rated current: 370mA, Case: 0402