Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm39nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)650mΩ

Chip Inductor, 39nH, ±2%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm39nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)650mΩ

Chip Inductor, 39nH, ±3%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm9.1nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)270mΩ

Chip Inductor, 9.1nH, ±2%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm100nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.25Ω

Chip Inductor, 100nH, ±2%, Rated current: 200mA, Case: 0402

Độ tự cảm220nH
Định Mức Dòng Điện120mA
Điện Trở (DCR)3.77Ω

Chip Inductor, 220nH, ±5%, Rated current: 120mA, Case: 0402

Độ tự cảm730nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.95Ω

Chip Inductor, 730nH, ±5%, Rated current: 200mA, Case: 0402

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)360mΩ

Chip Inductor, 18nH, ±2%, Rated current: 400mA, Case: 0402

Độ tự cảm15nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)280mΩ

Chip Inductor, 15nH, ±5%, Rated current: 400mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.5nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.5nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)280mΩ

Chip Inductor, 12nH, ±2%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm22nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)580mΩ

Chip Inductor, 22nH, ±5%, Rated current: 350mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 750mA, Case: 0402

Độ tự cảm120nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.3Ω

Chip Inductor, 120nH, ±5%, Rated current: 200mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.7nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.7nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm0.9nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.9nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402