Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm77nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 77nH, ±5%, Rated current: 1.1A, Case: 0402

Độ tự cảm3.0nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)0.07Ω Max

Chip Inductor, Case: 0402

Độ tự cảm3.5nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.5nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm27nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)460mΩ

Chip Inductor, 27nH, ±2%, Rated current: 350mA, Case: 0402

Độ tự cảm68nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)920mΩ

Chip Inductor, 68nH, ±2%, Rated current: 250mA, Case: 0402

Độ tự cảm6.2nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 6.2nH, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)260mΩ

Chip Inductor, 10nH, ±3%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)130mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 700mA, Case: 0402

Độ tự cảm27nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)670mΩ

Chip Inductor, 27nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm7.5nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)240mΩ

Chip Inductor, 7.5nH, ±3%, Rated current: 550mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 750mA, Case: 0402

Độ tự cảm47nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)1.15Ω

Chip Inductor, 47nH, ±5%, Rated current: 250mA, Case: 0402