Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)260mΩ

Chip Inductor, 10nH, ±2%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.4nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 2.4nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.2nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 2.2nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.6nH
Định Mức Dòng Điện650mA
Điện Trở (DCR)180mΩ

Chip Inductor, 5.6nH, Rated current: 650mA, Case: 0402

Độ tự cảm22nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)420mΩ

Chip Inductor, 22nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 12nH, ±5%, Rated current: 400mA, Case: 0402

Độ tự cảm15nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)450mΩ

Chip Inductor, 15nH, ±5%, Rated current: 400mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.2nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 2.2nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)190mΩ

Chip Inductor, 10nH, ±5%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm4.3nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 4.3nH, Rated current: 750mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.4nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 2.4nH, Rated current: 850mA, Case: 0402

Độ tự cảm3nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)125mΩ

Chip Inductor, 3nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm180nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)3.38Ω

Chip Inductor, 180nH, ±5%, Rated current: 150mA, Case: 0402

Độ tự cảm39nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)650mΩ

Chip Inductor, 39nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0402