Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm68nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)920mΩ

Chip Inductor, 68nH, ±5%, Rated current: 250mA, Case: 0402

Độ tự cảm39 nH
Định Mức Dòng Điện530 mA
Điện Trở (DCR)0.456 Ohm Max

Chip Inductor, Case: 0402

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 750mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện950mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 950mA, Case: 0402

Độ tự cảm4.7nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)160mΩ

Chip Inductor, 4.7nH, Rated current: 700mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.1nH
Định Mức Dòng Điện650mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 5.1nH, Rated current: 650mA, Case: 0402

Độ tự cảm150nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)2.99Ω

Chip Inductor, 150nH, ±5%, Rated current: 150mA, Case: 0402

Độ tự cảm82nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.2Ω

Chip Inductor, 82nH, ±5%, Rated current: 200mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.2nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 2.2nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)510mΩ

Chip Inductor, 18nH, ±5%, Rated current: 350mA, Case: 0402

Độ tự cảm33nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)670mΩ

Chip Inductor, 33nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)180mΩ

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 750mA, Case: 0402

Độ tự cảm56nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)820mΩ

Chip Inductor, 56nH, ±5%, Rated current: 250mA, Case: 0402