Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm9.1nH
Định Mức Dòng Điện540mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 9.1nH, ±2%, Rated current: 540mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.4nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)110mΩ

Chip Inductor, 2.4nH, Rated current: 850mA, Case: 0402

Độ tự cảm2nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 2nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm6.2nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)220mΩ

Chip Inductor, 6.2nH, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)125mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm3nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)125mΩ

Chip Inductor, 3nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện950mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 950mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.6nH
Định Mức Dòng Điện650mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 5.6nH, Rated current: 650mA, Case: 0402

Độ tự cảm9.1nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)260mΩ

Chip Inductor, 9.1nH, ±5%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)180mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 750mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.4nH
Định Mức Dòng Điện570mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.4nH, Rated current: 570mA, Case: 03015