Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm24nH
Định Mức Dòng Điện140mA
Điện Trở (DCR)2.3Ω

Chip Inductor, 24nH, ±3%, Rated current: 140mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.5nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.5nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm5.6nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 5.6nH, ±3%, Rated current: 350mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.2nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 2.2nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.4nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 3.4nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.9nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 4.9nH, ±3%, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.8nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 4.8nH, ±3%, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm39nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)2Ω

Chip Inductor, 39nH, ±5%, Rated current: 150mA, Case: 0201

Độ tự cảm2nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm120nH
Định Mức Dòng Điện80mA
Điện Trở (DCR)8Ω

Chip Inductor, 120nH, ±3%, Rated current: 80mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.7nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.7nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.8nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 0.8nH, Rated current: 800mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.4nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 3.4nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.6nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.6nH, Rated current: 500mA, Case: 0201