Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm2.5nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.5nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.9nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.9nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.1nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 3.1nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 18nH, ±5%, Rated current: 250mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.6nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.6nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.4nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 4.4nH, ±3%, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.8nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 3.8nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.5nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 0.5nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm3.1nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 3.1nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.9nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 0.9nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm4.4nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 4.4nH, ±5%, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm330nH
Định Mức Dòng Điện65mA
Điện Trở (DCR)13Ω

Chip Inductor, 330nH, ±5%, Rated current: 65mA, Case: 0201

Độ tự cảm2nH
Định Mức Dòng Điện650mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 2nH, Rated current: 650mA, Case: 0201

Độ tự cảm390nH
Định Mức Dòng Điện60mA
Điện Trở (DCR)14.5Ω

Chip Inductor, 390nH, ±3%, Rated current: 60mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.2nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 3.2nH, Rated current: 500mA, Case: 0201