Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm0.7nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 0.7nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm2.8nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.8nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.2nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 4.2nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.4nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.4nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm3.5nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 3.5nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.8nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 3.8nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.7nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 3.7nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.9nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 0.9nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm0.7nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 0.7nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm0.8nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 0.8nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm11nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)500mΩ

Chip Inductor, 11nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.6nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 4.6nH, ±5%, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm9.1nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 9.1nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.6nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 0.6nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201