Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm5.1nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 5.1nH, ±5%, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm4nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 4nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.1nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.1nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.3nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 4.3nH, ±5%, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm16nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 16nH, ±5%, Rated current: 250mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.8nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 0.8nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm1.6nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 1.6nH, Rated current: 1A, Case: 0201

Độ tự cảm13nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)500mΩ

Chip Inductor, 13nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.7nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1.7nH, Rated current: 800mA, Case: 0201

Độ tự cảm20nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 20nH, ±5%, Rated current: 250mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.9nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 0.9nH, Rated current: 800mA, Case: 0201

Độ tự cảm8.2nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)650mΩ

Chip Inductor, 8.2nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 0201