Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm0.8nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 0.8nH, Rated current: 1A, Case: 0201

Độ tự cảm3.2nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)240mΩ

Chip Inductor, 3.2nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 800mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 800mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.3nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 2.3nH, Rated current: 550mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.7nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 3.7nH, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.9nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.9nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 800mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.2nH
Định Mức Dòng Điện360mA
Điện Trở (DCR)350mΩ

Chip Inductor, 4.2nH, Rated current: 360mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.2nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 4.2nH, Rated current: 350mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.4nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)350mΩ

Chip Inductor, 3.4nH, Rated current: 350mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.7nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 3.7nH, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.8nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 3.8nH, Rated current: 400mA, Case: 0201