Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm4nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 4nH, Rated current: 350mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.1nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 4.1nH, Rated current: 350mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.7nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 3.7nH, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm47nH
Định Mức Dòng Điện100mA
Điện Trở (DCR)3.6Ω

Chip Inductor, 47nH, ±3%, Rated current: 100mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.1nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)320mΩ

Chip Inductor, 3.1nH, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.2nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)320mΩ

Chip Inductor, 3.2nH, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.7nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 1.7nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 700mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.8nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.8nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.8nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 0.8nH, Rated current: 750mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.8nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 2.8nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.7nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)350mΩ

Chip Inductor, 3.7nH, Rated current: 350mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.8nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 0.8nH, Rated current: 1A, Case: 0201

Độ tự cảm0.7nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 0.7nH, Rated current: 1A, Case: 0201