Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm2.9nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 2.9nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 550mA, Case: 0201

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 800mA, Case: 0201

Độ tự cảm5.6nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)390mΩ

Chip Inductor, 5.6nH, ±5%, Rated current: 350mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.7nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)350mΩ

Chip Inductor, 4.7nH, ±5%, Rated current: 350mA, Case: 0201

Độ tự cảm6.8nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)550mΩ

Chip Inductor, 6.8nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)240mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.1nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 2.1nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.5nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 2.5nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm16nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2.03Ω

Chip Inductor, 16nH, ±5%, Rated current: 160mA, Case: 0201

Độ tự cảm24nH
Định Mức Dòng Điện120mA
Điện Trở (DCR)3.17Ω

Chip Inductor, 24nH, ±5%, Rated current: 120mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.3nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 0.3nH, Rated current: 850mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.9nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 0.9nH, Rated current: 700mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.5nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)350mΩ

Chip Inductor, 3.5nH, Rated current: 350mA, Case: 0201