Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm5.1nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 5.1nH, ±5%, Rated current: 350mA, Case: 0201

Độ tự cảm91nH
Định Mức Dòng Điện80mA
Điện Trở (DCR)10Ω

Chip Inductor, 91nH, ±3%, Rated current: 80mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.5nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.5nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm36nH
Định Mức Dòng Điện120mA
Điện Trở (DCR)3Ω

Chip Inductor, 36nH, ±3%, Rated current: 120mA, Case: 0201

Độ tự cảm7.5nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.22Ω

Chip Inductor, 7.5nH, ±5%, Rated current: 200mA, Case: 0201

Độ tự cảm3nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 3nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm39nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)2Ω

Chip Inductor, 39nH, ±3%, Rated current: 150mA, Case: 0201

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm9.1nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)700mΩ

Chip Inductor, 9.1nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 0201

Độ tự cảm7.5nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.22Ω

Chip Inductor, 7.5nH, ±3%, Rated current: 200mA, Case: 0201

Độ tự cảm8.2nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.4Ω

Chip Inductor, 8.2nH, ±3%, Rated current: 200mA, Case: 0201

Độ tự cảm180nH
Định Mức Dòng Điện70mA
Điện Trở (DCR)11Ω

Chip Inductor, 180nH, ±3%, Rated current: 70mA, Case: 0201

Độ tự cảm15nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)700mΩ

Chip Inductor, 15nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0201

Độ tự cảm51nH
Định Mức Dòng Điện130mA
Điện Trở (DCR)2.5Ω

Chip Inductor, 51nH, ±3%, Rated current: 130mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.6nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 0.6nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201