Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm4.3nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)580mΩ

Chip Inductor, 4.3nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm150nH
Định Mức Dòng Điện80mA
Điện Trở (DCR)9Ω

Chip Inductor, 150nH, ±5%, Rated current: 80mA, Case: 0201

Độ tự cảm6.2nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.15Ω

Chip Inductor, 6.2nH, ±5%, Rated current: 200mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm3nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 3nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm13nH
Định Mức Dòng Điện170mA
Điện Trở (DCR)1.82Ω

Chip Inductor, 13nH, ±5%, Rated current: 170mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.9nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 0.9nH, Rated current: 750mA, Case: 0201

Độ tự cảm6.8nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.15Ω

Chip Inductor, 6.8nH, ±5%, Rated current: 200mA, Case: 0201

Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện180mA
Điện Trở (DCR)1.78Ω

Chip Inductor, 12nH, ±5%, Rated current: 180mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.2nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 2.2nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.8nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 0.8nH, Rated current: 750mA, Case: 0201

Độ tự cảm110nH
Định Mức Dòng Điện80mA
Điện Trở (DCR)12Ω

Chip Inductor, 110nH, ±5%, Rated current: 80mA, Case: 0201