Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.6nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.6nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.7nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 1.7nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.5nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 0.5nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm0.9nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 0.9nH, Rated current: 800mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.2nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.2nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm6.2nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)550mΩ

Chip Inductor, 6.2nH, ±3%, Rated current: 300mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện650mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 650mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 700mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.4nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1.4nH, Rated current: 700mA, Case: 0201

Độ tự cảm7.5nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)550mΩ

Chip Inductor, 7.5nH, ±3%, Rated current: 300mA, Case: 0201

Độ tự cảm110nH
Định Mức Dòng Điện80mA
Điện Trở (DCR)12Ω

Chip Inductor, 110nH, ±3%, Rated current: 80mA, Case: 0201

Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)700mΩ

Chip Inductor, 12nH, ±5%, Rated current: 250mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm6.2nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)600mΩ

Chip Inductor, 6.2nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.7nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.7nH, Rated current: 600mA, Case: 0201