Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm20nH
Định Mức Dòng Điện140mA
Điện Trở (DCR)2.57Ω

Chip Inductor, 20nH, ±3%, Rated current: 140mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.9nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 1.9nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.5nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 3.5nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.7nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 0.7nH, Rated current: 750mA, Case: 0201

Độ tự cảm82nH
Định Mức Dòng Điện100mA
Điện Trở (DCR)10Ω

Chip Inductor, 82nH, ±5%, Rated current: 100mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)350mΩ

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 350mA, Case: 0201

Độ tự cảm82nH
Định Mức Dòng Điện90mA
Điện Trở (DCR)7.15Ω

Chip Inductor, 82nH, ±5%, Rated current: 90mA, Case: 0201

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.52Ω

Chip Inductor, 10nH, ±5%, Rated current: 190mA, Case: 0201

Độ tự cảm22nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)1.9Ω

Chip Inductor, 22nH, ±5%, Rated current: 150mA, Case: 0201

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2.28Ω

Chip Inductor, 18nH, ±3%, Rated current: 160mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.6nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 0.6nH, Rated current: 850mA, Case: 0201

Độ tự cảm6.2nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.15Ω

Chip Inductor, 6.2nH, ±3%, Rated current: 200mA, Case: 0201

Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện180mA
Điện Trở (DCR)1.78Ω

Chip Inductor, 12nH, ±3%, Rated current: 180mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.4nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.4nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.5nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 2.5nH, Rated current: 450mA, Case: 0201