Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm0.7nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 0.7nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm6.8nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)600mΩ

Chip Inductor, 6.8nH, ±3%, Rated current: 300mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.3nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 4.3nH, ±3%, Rated current: 350mA, Case: 0201

Độ tự cảm9.1nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.4Ω

Chip Inductor, 9.1nH, ±3%, Rated current: 200mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.1nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 0.1nH, Rated current: 850mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.2nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)320mΩ

Chip Inductor, 3.2nH, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm33nH
Định Mức Dòng Điện110mA
Điện Trở (DCR)4.25Ω

Chip Inductor, 33nH, ±5%, Rated current: 110mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.8nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 0.8nH, Rated current: 800mA, Case: 0201

Độ tự cảm5.6nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)880mΩ

Chip Inductor, 5.6nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 0201

Độ tự cảm5nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 5nH, ±3%, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.7nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 3.7nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 18nH, ±3%, Rated current: 200mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.7nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 3.7nH, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.1nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 3.1nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm6.8nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)600mΩ

Chip Inductor, 6.8nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0201