Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm220nH
Định Mức Dòng Điện60mA
Điện Trở (DCR)13Ω

Chip Inductor, 220nH, ±5%, Rated current: 60mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.3nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 2.3nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.6nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 2.6nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.8nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 2.8nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.52Ω

Chip Inductor, 10nH, ±3%, Rated current: 190mA, Case: 0201

Độ tự cảm6.8nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 6.8nH, ±5%, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 750mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.7nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 4.7nH, ±5%, Rated current: 900mA, Case: 0201

Độ tự cảm68nH
Định Mức Dòng Điện100mA
Điện Trở (DCR)8Ω

Chip Inductor, 68nH, ±3%, Rated current: 100mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.7nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 4.7nH, ±5%, Rated current: 350mA, Case: 0201

Độ tự cảm20nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)2.3Ω

Chip Inductor, 20nH, ±5%, Rated current: 150mA, Case: 0201

Độ tự cảm15nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)700mΩ

Chip Inductor, 15nH, ±5%, Rated current: 250mA, Case: 0201

Độ tự cảm82nH
Định Mức Dòng Điện100mA
Điện Trở (DCR)10Ω

Chip Inductor, 82nH, ±3%, Rated current: 100mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.1nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 4.1nH, Rated current: 350mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 450mA, Case: 0201