Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.4nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 0.4nH, Rated current: 850mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.4nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 3.4nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm24nH
Định Mức Dòng Điện120mA
Điện Trở (DCR)3.17Ω

Chip Inductor, 24nH, ±3%, Rated current: 120mA, Case: 0201

Độ tự cảm68nH
Định Mức Dòng Điện90mA
Điện Trở (DCR)6.25Ω

Chip Inductor, 68nH, ±5%, Rated current: 90mA, Case: 0201

Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)500mΩ

Chip Inductor, 12nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.7nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)350mΩ

Chip Inductor, 4.7nH, ±3%, Rated current: 350mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.9nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.9nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.7nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 4.7nH, ±3%, Rated current: 350mA, Case: 0201

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)700mΩ

Chip Inductor, 10nH, ±5%, Rated current: 250mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.2nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)55mΩ

Chip Inductor, 2.2nH, Rated current: 1A, Case: 0201

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.5nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.5nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm100nH
Định Mức Dòng Điện80mA
Điện Trở (DCR)8.05Ω

Chip Inductor, 100nH, ±5%, Rated current: 80mA, Case: 0201