Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm0.2nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 0.2nH, Rated current: 850mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 800mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 1A, Case: 0201

Độ tự cảm4.2nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 4.2nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.6nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 0.6nH, Rated current: 850mA, Case: 0201

Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)700mΩ

Chip Inductor, 12nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.6nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.6nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.6nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 0.6nH, Rated current: 850mA, Case: 0201

Độ tự cảm5.6nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 5.6nH, ±5%, Rated current: 350mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.1nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 2.1nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm20nH
Định Mức Dòng Điện140mA
Điện Trở (DCR)2.57Ω

Chip Inductor, 20nH, ±5%, Rated current: 140mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.9nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.9nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm3nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 3nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.3nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 2.3nH, Rated current: 450mA, Case: 0201