Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)700mΩ

Chip Inductor, 10nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.1 nH
Định Mức Dòng Điện750 mA
Điện Trở (DCR)0.1 Ohm Max

Chip Inductor, Case: 0201

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm62nH
Định Mức Dòng Điện100mA
Điện Trở (DCR)8Ω

Chip Inductor, 62nH, ±3%, Rated current: 100mA, Case: 0201

Độ tự cảm6.8nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.15Ω

Chip Inductor, 6.8nH, ±3%, Rated current: 200mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)320mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.6nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.6nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.6nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.6nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm39nH
Định Mức Dòng Điện110mA
Điện Trở (DCR)4.6Ω

Chip Inductor, 39nH, ±5%, Rated current: 110mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.7nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1.7nH, Rated current: 800mA, Case: 0201

Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)500mΩ

Chip Inductor, 12nH, ±3%, Rated current: 300mA, Case: 0201

Độ tự cảm8.2nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 8.2nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.7nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 3.7nH, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.3nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 4.3nH, ±3%, Rated current: 350mA, Case: 0201