Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm15nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)700mΩ

Chip Inductor, 15nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.6nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.6nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm39nH
Định Mức Dòng Điện120mA
Điện Trở (DCR)3Ω

Chip Inductor, 39nH, ±3%, Rated current: 120mA, Case: 0201

Độ tự cảm16nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)950mΩ

Chip Inductor, 16nH, ±3%, Rated current: 200mA, Case: 0201

Độ tự cảm7.5nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)600mΩ

Chip Inductor, 7.5nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.2nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 0.2nH, Rated current: 850mA, Case: 0201

Độ tự cảm150nH
Định Mức Dòng Điện80mA
Điện Trở (DCR)9Ω

Chip Inductor, 150nH, ±3%, Rated current: 80mA, Case: 0201

Độ tự cảm47nH
Định Mức Dòng Điện100mA
Điện Trở (DCR)3.6Ω

Chip Inductor, 47nH, ±5%, Rated current: 100mA, Case: 0201

Độ tự cảm27nH
Định Mức Dòng Điện140mA
Điện Trở (DCR)2.3Ω

Chip Inductor, 27nH, ±3%, Rated current: 140mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.4nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.4nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 18nH, ±3%, Rated current: 200mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.8nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 0.8nH, Rated current: 800mA, Case: 0201